Máy xông hơi ướt Sawo STE đa dạng các model với kích thước, mức công suất, dung tích khác nhau giúp khách hàng có thể lựa chọn được thiết bị phù hợp với phòng xông của mình vừa tiết kiệm chi phí đầu tư, vận hành; vừa tiết kiệm diện tích phòng xông.
Thông số kỹ thuật
| Model Name | Power (kW) |
Steam Room Volume (m3) |
Supply Voltage (V) |
Current (A) | Phase | Wire Size (mm2) |
Size (mm) WIDTH DEPTH HEIGHT |
Weight |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| STE-45-C1/3 | 4,5 | 2 – 5 | 220-240 380-415 |
7 | 1N 3N |
2,5 | 525 – 200 – 410 | 10 |
| STE-60-C1/3 | 6 | 3 – 10 | 220-240 380-415 |
27 9 |
1N 3N |
6 2,5 |
525 – 200 – 410 | 10 |
| STE-75-C1/3 | 7,5 | 4 – 15 | 220-240 380-415 |
13 11 |
1N 3N |
8 2,5 |
525 – 200 – 410 | 10 |
| STE-90-C1/3 | 9 | 8 – 20 | 220-240 380-415 |
40 13 |
1N 3N |
10 2,5 |
525 – 290 – 410 | 13 |
| STE-120-3 | 12 | 15 – 28 | 380-415 | 18 | 3N | 4 | 525 – 290 – 410 | 13 |
| STE-150-3 | 15 | 22 – 40 | 380-415 | 22 | 3N | 4 | 525 – 290 – 410 | 13 |
Cấu tạo máy xông hơi ướt SAWO STE-60-C1/3-V2 (6kw)
- Vỏ máy: Làm bằng thép chống gỉ, chống trầy xước
- Khoang chứa nước: Là bộ phận để chứa nước cung cấp hơi cho phòng xông hơi ướt.
- Thanh điện trở mayso: Được lắp đặt trực tiếp trong khoang chứa nước của máy xông. Khi khởi động nước được đun nóng tạo ra hơi nước cung cấp cho phòng.
- Bộ vi mạch: được gGắn trực tiếp với bảng điều khiển điện tử
- Bảng điều khiển: Điều khiển toàn bộ hoạt động của máy xông hơi ướt.
- Van xả cặn thủ công: Đây là linh kiện có công dụng để xả bỏ toàn bộ lượng nước và cặn từ khoang chứa nước bên trong máy ra ngoài. Đối với một số model xả cặn thủ công sẽ có thêm van để tiến hành vặn xả thủ công.
- Đường ống ra hơi: cung cấp hơi nước cho phòng xông hơi.
- Đường nước cấp: được nối trực tiếp với nguồn nước cấp để cung cấp nước vào khoang chứa của máy.


Máy xông hơi ướt SAWO STN-60-C1/3-DFP-V2 (6kw) 






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.